GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2021 BẢNG NAM 17 TUỔI

Last update 28.11.2021 13:37:31, Creator/Last Upload: vietnamchess

Tournament selectionBang Nu: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G12, G13, G15, G17, G20
Bang Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U12, U13, U15, U17, U20
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBGI, BPH, BRV, BTR, CBA, CCB, CCD, CCT, CCV, CKT, CMA, COL, COP, CTH, CVT, DAN, DON, DTH, GLA, HAU, HCM, HDU, HNO, HPD, HPH, KGI, KHO, KTH, KTL, LAN, LCA, LDO, NAN, NBI, NTH, QBI, QDO, QNA, QNI, TCB, THO, TND, TNG, TNT, TNV, TTG, TTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgITypClub/City
1Ngô Đức Trí12405060HNO2092U17Hà Nội
2Đào Minh Nhật12412279HPH1895U17Hải Phòng
3Trần Võ Quốc Bảo12425184HCM1864U17Thành Phố Hồ Chí Minh
4Nguyễn Lâm Thiên12414093HCM1838U17Thành Phố Hồ Chí Minh
5Trần Đăng Minh Quang12407925HNO1837U17Hà Nội
6Trần Quốc Phú12411353DAN1819U17Đà Nẵng
7Nguyễn Hoàng Hiệp12404624HNO1758U17Hà Nội
8Lê Trí Kiên12411027HCM1737U17Thành Phố Hồ Chí Minh
9Nguyễn Đức Sang12407747HCM1615U17Thành Phố Hồ Chí Minh
10Đặng Anh Quốc12411426KGI1613U17Kiên Giang
11Phạm Quang Dũng12409766NBI1544U17Ninh Bình
12Nguyễn Gia Huy12414077HCM1486U17Thành Phố Hồ Chí Minh
13Nguyễn Đoàn Giang12426636TNT1468U17Clb Tài Năng Trẻ
14Phạm Anh Dũng12412465QNI1447U17Quảng Ninh
15Lưu Hương Cường Thịnh12413100KGI1445U17Kiên Giang
16Trần Văn Hoàng Lam12424684BTR1334U17Bến Tre
17Nguyễn Minh Chí Thiện12424706BTR1283U17Bến Tre
18Nguyễn Phúc Anh12426695TNT1245U17Clb Tài Năng Trẻ
19Cao Thành An12432733CCV0U17Clb Cờ Vua Vietchess
20Huỳnh Quốc An12407607BTR0U17Bến Tre
21Nguyễn Đại AnCBA0U17Cao Bằng
22Bế Nguyễn BáchCBA0U17Cao Bằng
23Võ Trọng Bình12435082BTR0U17Bến Tre
24Hà Đông Chấn12432849HCM0U17Thành Phố Hồ Chí Minh
25Nguyễn Đức Trí Dũng12432776CCV0U17Clb Cờ Vua Vietchess
26Nguyễn Lê DũngCBA0U17Cao Bằng
27Nguyễn Minh Đạt12431800BTR0U17Bến Tre
28Lê Huy Hải12410977QNI0U17Quảng Ninh
29Võ Hoàng Hiệp12431877BTR0U17Bến Tre
30Lâm Gia Huy12431320CCV0U17Clb Cờ Vua Vietchess
31Nguyễn Phú Huy12405132HCM0U17Thành Phố Hồ Chí Minh
32Trần Gia Huy12434230QNA0U17Quảng Nam
33Nguyễn Phú Hưng12434027QNA0U17Quảng Nam
34Đặng Tuấn Linh12407577NBI0U17Ninh Bình
35Lê Minh Kha12412295BTR0U17Bến Tre
36Lê Quang Khải12407674DTH0U17Đồng Tháp
37Nguyễn Hữu Khang12412562DAN0U17Đà Nẵng
38Trần Hoài Minh12424021NTH0U17Ninh Thuận
39Nguyễn Hải Nam12434175QNA0U17Quảng Nam
40Lê Phúc Nguyên12407666LAN0U17Long An
41Nguyễn Thiện NhânCBA0U17Cao Bằng
42Ngô Minh Quân12434965TTH0U17Thừa Thiên - Huế
43Ma Văn Sang12432440QDO0U17Quân Đội
44Phan Ngô Tuấn Tú12431842BTR0U17Bến Tre
45Đặng Bảo Thiên12407550LAN0U17Long An
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2022 Heinz Herzog, CMS-Version 28.09.2021 14:51
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use