GIẢI VÔ ĐỊCH CỜ VUA TRẺ TOÀN QUỐC 2021 BẢNG NAM 15 TUỔI

Last update 28.11.2021 13:36:19, Creator/Last Upload: vietnamchess

Tournament selectionBang Nu: G06, G07, G08, G09, G10, G11, G12, G13, G15, G17, G20
Bang Nam: U06, U07, U08, U09, U10, U11, U12, U13, U15, U17, U20
LinksOfficial Homepage of the Organizer, Link with tournament calendar
Parameters Show tournament details
Overview for teamBGI, BPH, BRV, BTR, CBA, CCB, CCD, CCT, CCV, CKT, CMA, COL, COP, CTH, CVT, DAN, DON, DTH, GLA, HAU, HCM, HDU, HNO, HPD, HPH, KGI, KHO, KTH, KTL, LAN, LCA, LDO, NAN, NBI, NTH, QBI, QDO, QNA, QNI, TCB, THO, TND, TNG, TNT, TNV, TTG, TTH
ListsStarting rank, Alphabetical list, Statistics, Alphabetical list all groups, Playing schedule
Final Ranking crosstable after 9 Rounds, Starting rank crosstable
Board PairingsRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9/9 , not paired
Ranking list afterRd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6, Rd.7, Rd.8, Rd.9
Top five players, Total statistics, medal statistics
Excel and PrintPrint list, Export to Excel (.xlsx), Export to PDF-File

Starting rank

No.NameFideIDFEDRtgITypClub/City
1Võ Pham Thiên Phúc12411396HCM1880U15Thành Phố Hồ Chí Minh
2Nguyễn Quốc Hy12410853HCM1857U15Thành Phố Hồ Chí Minh
3Phạm Công Minh12411248NBI1839U15Ninh Bình
4An Đình Minh12415260HCM1772U15Thành Phố Hồ Chí Minh
5Vũ Hoàng Gia Bảo12407984KGI1737U15Kiên Giang
6Hoàng Quốc Khánh12414352BGI1655U15Bắc Giang
7Hoàng Minh Hiếu12413372HNO1636U15Hà Nội
8Bùi Đăng Lộc12417297QDO1633U15Quân Đội
9Nguyễn Đức Duy12415944HNO1629U15Hà Nội
10Đặng Ngọc Minh12415235BGI1572U15Bắc Giang
11Thái Ngọc Tường Minh12411868DON1547B15Đồng Nai
12Bùi Huy Phước12415251BGI1526U15Bắc Giang
13Nguyễn Mỹ Hạnh Ân12414727HCM1513U15Thành Phố Hồ Chí Minh
14Đoàn Phan Khiêm12415170HCM1499U15Thành Phố Hồ Chí Minh
15Nguyễn Xuân Hiển12412392HNO1495U15Hà Nội
16Nguyễn Linh Đan12415375HCM1474U15Thành Phố Hồ Chí Minh
17Tống Hải Anh12412805HNO1460U15Hà Nội
18Đỗ Hoàng Chung Thống12415219HCM1428U15Thành Phố Hồ Chí Minh
19Bùi Trần Minh Khang12418579HAU1397U15Hậu Giang
20Võ Hoàng Quân12430765HNO1391U15Hà Nội
21Nguyễn Quốc Trường Sơn12418820DON1374U15Đồng Nai
22Phạm Quang Hùng12411256KGI1290U15Kiên Giang
23Huỳnh Kim Sơn12418986HCM1287U15Thành Phố Hồ Chí Minh
24Hà Việt Anh12430218TNG1161U15Thái Nguyên
25Lê Đặng Thành An12412449THO0U15Thanh Hóa
26Nguyễn Đình AnhTHO0U15Thanh Hóa
27Trương Gia Bảo12420352TNG0U15Thái Nguyên
28Lê Hà Nguyên Chương12429511HCM0U15Thành Phố Hồ Chí Minh
29Lê Trần DũngTHO0U15Thanh Hóa
30Ngô Trọng Quốc Đạt12415073QDO0U15Quân Đội
31Trần Phát Đạt12434540DTH0U15Đồng Tháp
32Lương Quang Đồng12434493QNA0U15Quảng Nam
33Võ Lê ĐứcTHO0U15Thanh Hóa
34Nguyễn Đức Tiến Hải12431850KGI0U15Kiên Giang
35Nguyễn Anh Hào12418684NTH0U15Ninh Thuận
36Lê Văn Trung Hiếu12434299QNA0U15Quảng Nam
37Dương Minh Hoàng12427225NTH0U15Ninh Thuận
38Lê Phước Kiệt12432415DAN0U15Đà Nẵng
39Trần Tuấn Kiệt12414964TTH0U15Thừa Thiên - Huế
40Nguyễn Quang Minh12419699HCM0U15Thành Phố Hồ Chí Minh
41Nguyễn Thế Tuấn Minh12424064CVT0U15Clb Cờ Vua Vũng Tàu
42Lê Phạm Trung Nghĩa12432873HCM0U15Thành Phố Hồ Chí Minh
43Nguyễn Đức Phát12419559NTH0U15Ninh Thuận
44Nguyễn Hồng Phúc12435279QNA0U15Quảng Nam
45Lê Tất Sang12419435NAN0U15Nghệ An
46Lê Khắc Hoàng Tuấn12410985KGI0U15Kiên Giang
47Ngô Gia Tuấn12435422HAU0U15Hậu Giang
48Trần Đức Thắng12420328HNO0U15Hà Nội
49Nguyễn Trí Thịnh12412473KGI0U15Kiên Giang
50Nguyễn Khắc Trường12419621NTH0U15Ninh Thuận
Chess-Tournament-Results-Server © 2006-2022 Heinz Herzog, CMS-Version 28.09.2021 14:51
PixFuture exclusive partner, Legal details/Terms of use